Giá In 3D Theo Yêu Cầu Tại TP.HCM
Giá in 3D tại GN3D tính theo khối lượng nhựa và thời gian in thực tế. PLA từ 900đ/g, PETG từ 1.000đ/g. Chiết khấu theo khối lượng lên tới 25%.
Giá In 3D Bao Nhiêu Tiền?
Giá in 3D tại GN3D dao động từ 900đ/g đến 1.800đ/g tùy vật liệu. PLA có giá thấp nhất, phù hợp mô hình trưng bày và prototype nhanh. PETG phù hợp vỏ hộp điện tử, phụ kiện kỹ thuật. ABS/PETG HF phù hợp chi tiết chịu lực và chịu nhiệt. TPU dùng cho chi tiết dẻo, gioăng, đệm chống rung.
Nhu Cầu In 3D & Giá Vật Liệu
Đơn giá cơ bản cho từng dòng nhựa, in bằng dàn máy Bambu Lab tốc độ cao, độ sắc nét cao
1. IN TIÊU CHUẨN (PLA / PETG)
Phổ Biến Nhất- Layer height: 0.20mm (Mịn tiêu chuẩn)
- Vật liệu: PLA / PETG nhập khẩu
- Ưu điểm: Bề mặt đẹp, chính xác, in rất nhanh
- Ứng dụng: Vỏ hộp điện tử, mô hình trưng bày, prototype nhanh, sản phẩm mỹ thuật
2. IN CHỊU LỰC (ABS / PETG HF)
Được Khuyên Dùng- Layer height: 0.16mm - 0.20mm
- Độ đặc (Infill): 30% - 60% (Siêu cứng)
- Ưu điểm: Chịu va đập cơ học tốt, chịu nhiệt độ cao (>80°C), bền bỉ ngoài trời
- Ứng dụng: Bánh răng cơ khí, bracket, ngàm định vị, phụ tùng thay thế xe, vỏ hộp máy ngoài trời
3. IN DẺO ĐÀN HỒI (TPU)
Độ Bền Cao- Layer height: 0.16mm - 0.20mm
- Vật liệu: TPU Polyurethane đàn hồi tốt
- Ưu điểm: Độ dẻo cao, co giãn phục hồi hoàn hảo, chống mài mòn, kháng dầu mỡ
- Ứng dụng: Gioăng cao su chống nước, nắp bảo vệ chống sốc, bánh xe robot, khớp đệm chống rung
Giá In 3D Chi Tiết
Đơn giá nhựa và chi phí chi tiết theo từng loại vật liệu
| Vật liệu in 3D | Đơn giá nhựa (VND/g) | Phí khấu hao máy (VND/giờ) | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|
Nhựa PLA tiêu chuẩn | 900đ | 8.000đ | Mô hình trưng bày, thử nghiệm nhanh, đồ trang trí |
Nhựa PETG đa dụng | 1.000đ | 8.000đ | Vỏ hộp điện tử, chi tiết cơ khí cơ bản |
Nhựa ABS / PETG HF chịu lực | 1.600đ | 8.000đ | Bánh răng cơ khí, chi tiết chịu nhiệt, phụ tùng xe |
Nhựa TPU dẻo đàn hồi | 1.800đ | 8.000đ | Gioăng chống nước, đệm chống rung, bánh xe robot |
Giá In 3D Tham Khảo
Giá tham khảo để hình dung chi phí trước khi upload file 3D. Giá thực tế phụ thuộc file, vật liệu và cấu hình in.
| Mẫu in phổ biến | Khối lượng | Giá tham khảo | Ứng dụng thực tế |
|---|---|---|---|
Mẫu nhỏ, phụ kiện nhỏ | 10–20g | 25.000đ – 50.000đ | Nắp nhỏ, móc khóa, phụ kiện in thử, đồ án sinh viên |
Vỏ hộp điện tử | 50–100g | 80.000đ – 180.000đ | Box IoT, vỏ mạch Arduino/ESP32, prototype sản phẩm |
Chi tiết kỹ thuật | 100–300g | 180.000đ – 500.000đ | Bracket, gá đỡ, jig, fixture, phụ kiện máy |
Mô hình lớn | 300–700g | 500.000đ – 1.200.000đ | Mô hình kiến trúc, mockup, decor, prototype lớn |
Đơn sản xuất | Trên 1kg | Chiết khấu 5–25% | Sản xuất nhỏ, batch thử nghiệm, linh kiện lặp lại |
* Giá trên là tham khảo. Giá thực tế phụ thuộc file 3D, vật liệu, layer height, infill, support và thời gian in.
Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá In 3D
Giá in 3D không chỉ phụ thuộc số gram nhựa. Hiểu các yếu tố này giúp bạn tối ưu chi phí.
1. Khối lượng nhựa
Mẫu càng nặng, chi phí vật liệu càng cao. Tối ưu infill và wall thickness giúp giảm khối lượng đáng kể.
2. Thời gian in
Mẫu nhiều chi tiết, nhiều support hoặc layer mịn sẽ tốn thời gian máy hơn dù kích thước nhỏ.
3. Layer height
0.28mm nhanh, rẻ. 0.20mm cân bằng. 0.12mm đẹp hơn nhưng thời gian in dài hơn đáng kể.
4. Infill (Độ đặc)
10–15% tiết kiệm cho mô hình. 20–30% cân bằng. 40–80% cho chi tiết chịu lực cao.
5. Support
Mẫu cần nhiều support tốn thêm nhựa, thời gian và có thể ảnh hưởng bề mặt tiếp xúc support.
6. Vật liệu
PLA rẻ nhất, PETG bền hơn. ABS/PETG HF chịu nhiệt. TPU khó in hơn nên đơn giá cao hơn.
Giá In 3D Tại TP.HCM
GN3D Studio nhận in 3D FDM theo yêu cầu tại Bình Tân, TP.HCM. Khách hàng gửi file online, xác nhận qua Zalo và nhận hàng qua Grab, Ahamove hoặc Viettel Post toàn quốc.
Công Cụ Tính Giá In 3D Online
Sử dụng hệ thống tính giá kép của GN3D để dự toán chi phí. Giá tự động áp dụng chiết khấu sỉ cực cao.
Thông Số Thiết Kế
Dự Toán Chi Phí
Chính Sách Chiết Khấu
Đặt in tổng khối lượng nhựa càng lớn, tỷ lệ chiết khấu càng cao. Hệ thống của chúng tôi tự động áp dụng khi lập hóa đơn.
Chính sách ưu đãi và chiết khấu đặt in số lượng lớn
GN3D Studio áp dụng chính sách chiết khấu sỉ tự động cho dịch vụ in 3D số lượng lớn tại TP.HCM. Tỷ lệ giảm giá được tính toán tự động dựa trên tổng khối lượng nhựa của đơn hàng: Đơn từ 1kg đến dưới 3kg giảm 5%, từ 3kg đến dưới 5kg giảm 10%, từ 5kg đến dưới 10kg giảm 15%, từ 10kg đến dưới 15kg giảm 20%, và các dự án in lớn trên 15kg được áp dụng mức chiết khấu tối đa lên tới 25% tổng giá trị hóa đơn.
Tại sao công thức tính giá kếp của GN3D minh bạch hơn?
Hầu hết các dịch vụ in 3D FDM hiện nay tính giá khoán bằng phẳng từ 1.500đ đến 2.500đ trên mỗi gram nhựa mà không quan tâm đến thiết kế của bạn. Điều này vô cùng bất lợi đối với các chi tiết kỹ thuật lớn, có độ đặc cao, hoặc vỏ hộp chịu lực nặng (khối lượng lớn nhưng thời gian máy in tương đối nhanh do biên dạng đơn giản).
Tại GN3D Studio, chúng tôi bóc tách chi phí khoa học: (Trọng lượng × Đơn giá nhựa thô) + (Thời gian in × Chi phí khấu hao máy móc 8.000đ/giờ). Nếu mô hình của bạn tối ưu in nhanh, chi phí in tại GN3D sẽ rẻ hơn đến 40% so với cách tính gram truyền thống. Bạn chỉ trả tiền cho những gì thực sự tiêu thụ!
Quy Trình Báo Giá & Đặt In Online
Trải nghiệm đặt hàng in 3D khép kín chuyên nghiệp, không chờ đợi báo giá thủ công qua chat
1. Upload File & Ước Tính Giá
Bạn tải file STL, OBJ hoặc 3MF lên hệ thống. GN3D sử dụng PrusaSlicer để mô phỏng quá trình cắt lớp và ước tính khối lượng nhựa, thời gian in dựa trên file thực tế. Kỹ thuật viên xác nhận lại hướng in và vật liệu trước khi sản xuất.
2. Thanh Toán QR Nhanh Chóng
Hệ thống xuất hóa đơn thanh toán kèm mã VietQR tự động. Bạn quét mã thanh toán, cổng giao dịch tự động nhận diện khớp lệnh giao dịch thành công ngay tức thì mà không cần bạn chụp màn hình gửi nhân viên xác nhận thủ công.
3. Tin Nhắn Zalo ZNS Cập Nhật
Ngay sau khi đơn hàng được ghi nhận, hệ thống gửi thông báo cập nhật hóa đơn chính thức dạng ZNS qua Zalo cá nhân của bạn. Mỗi trạng thái: Bắt đầu in, hoàn thành, đóng gói và vận chuyển đều được cập nhật thời gian thực tế.
Mẫu In Thực Tế & Độ Hoàn Thiện
Hình ảnh sản phẩm thực tế in tại GN3D Studio. Minh bạch vật liệu và cấp độ in.
Giải Đáp Thắc Mắc Về Giá In 3D
- Mẫu trưng bày/mô hình thẩm mỹ: Infill 10% - 15% (Tối ưu hóa chi phí rẻ nhất).
- Vỏ hộp thiết bị, linh kiện chịu lực nhẹ: Infill 20% - 30% (Cân bằng tốt giữa độ bền và giá).
- Chi tiết máy cơ khí, bánh răng chịu tải nặng: Infill 40% - 80% (Tối đa hóa độ cứng vững).