Báo Giá Theo File 3D Thật

Giá In 3D Theo Yêu Cầu Tại TP.HCM

Giá in 3D tại GN3D tính theo khối lượng nhựa và thời gian in thực tế. PLA từ 900đ/g, PETG từ 1.000đ/g. Chiết khấu theo khối lượng lên tới 25%.

PLA từ 900đ/g PETG từ 1.000đ/g Phí máy 8.000đ/giờ Giao HCM 24–48h

Giá In 3D Bao Nhiêu Tiền?

Giá in 3D tại GN3D dao động từ 900đ/g đến 1.800đ/g tùy vật liệu. PLA có giá thấp nhất, phù hợp mô hình trưng bày và prototype nhanh. PETG phù hợp vỏ hộp điện tử, phụ kiện kỹ thuật. ABS/PETG HF phù hợp chi tiết chịu lực và chịu nhiệt. TPU dùng cho chi tiết dẻo, gioăng, đệm chống rung.

900đ/g
PLA
Tiêu chuẩn
1.000đ/g
PETG
Đa dụng
1.600đ/g
ABS/PETG HF
Kỹ thuật
1.800đ/g
TPU
Dẻo đàn hồi
CÔNG THỨC TÍNH GIÁ
Giá in 3D = khối lượng nhựa (g) × đơn giá vật liệu + thời gian in (giờ) × 8.000đ

Nhu Cầu In 3D & Giá Vật Liệu

Đơn giá cơ bản cho từng dòng nhựa, in bằng dàn máy Bambu Lab tốc độ cao, độ sắc nét cao

1. IN TIÊU CHUẨN (PLA / PETG)

Phổ Biến Nhất
Chỉ từ 900đ/g (PLA: 900đ/g | PETG: 1.000đ/g)
  • Layer height: 0.20mm (Mịn tiêu chuẩn)
  • Vật liệu: PLA / PETG nhập khẩu
  • Ưu điểm: Bề mặt đẹp, chính xác, in rất nhanh
  • Ứng dụng: Vỏ hộp điện tử, mô hình trưng bày, prototype nhanh, sản phẩm mỹ thuật

2. IN CHỊU LỰC (ABS / PETG HF)

Được Khuyên Dùng
Chỉ từ 1.600đ/g (PETG HF / ABS: 1.600đ/g)
  • Layer height: 0.16mm - 0.20mm
  • Độ đặc (Infill): 30% - 60% (Siêu cứng)
  • Ưu điểm: Chịu va đập cơ học tốt, chịu nhiệt độ cao (>80°C), bền bỉ ngoài trời
  • Ứng dụng: Bánh răng cơ khí, bracket, ngàm định vị, phụ tùng thay thế xe, vỏ hộp máy ngoài trời

3. IN DẺO ĐÀN HỒI (TPU)

Độ Bền Cao
Chỉ từ 1.800đ/g (TPU Dẻo Đàn Hồi: 1.800đ/g)
  • Layer height: 0.16mm - 0.20mm
  • Vật liệu: TPU Polyurethane đàn hồi tốt
  • Ưu điểm: Độ dẻo cao, co giãn phục hồi hoàn hảo, chống mài mòn, kháng dầu mỡ
  • Ứng dụng: Gioăng cao su chống nước, nắp bảo vệ chống sốc, bánh xe robot, khớp đệm chống rung

Giá In 3D Chi Tiết

Đơn giá nhựa và chi phí chi tiết theo từng loại vật liệu

Vật liệu in 3DĐơn giá nhựa (VND/g)Phí khấu hao máy (VND/giờ)Ứng dụng phổ biến
Nhựa PLA tiêu chuẩn
900đ8.000đMô hình trưng bày, thử nghiệm nhanh, đồ trang trí
Nhựa PETG đa dụng
1.000đ8.000đVỏ hộp điện tử, chi tiết cơ khí cơ bản
Nhựa ABS / PETG HF chịu lực
1.600đ8.000đBánh răng cơ khí, chi tiết chịu nhiệt, phụ tùng xe
Nhựa TPU dẻo đàn hồi
1.800đ8.000đGioăng chống nước, đệm chống rung, bánh xe robot

Giá In 3D Tham Khảo

Giá tham khảo để hình dung chi phí trước khi upload file 3D. Giá thực tế phụ thuộc file, vật liệu và cấu hình in.

Mẫu in phổ biếnKhối lượngGiá tham khảoỨng dụng thực tế
Mẫu nhỏ, phụ kiện nhỏ
10–20g25.000đ – 50.000đNắp nhỏ, móc khóa, phụ kiện in thử, đồ án sinh viên
Vỏ hộp điện tử
50–100g80.000đ – 180.000đBox IoT, vỏ mạch Arduino/ESP32, prototype sản phẩm
Chi tiết kỹ thuật
100–300g180.000đ – 500.000đBracket, gá đỡ, jig, fixture, phụ kiện máy
Mô hình lớn
300–700g500.000đ – 1.200.000đMô hình kiến trúc, mockup, decor, prototype lớn
Đơn sản xuất
Trên 1kgChiết khấu 5–25%Sản xuất nhỏ, batch thử nghiệm, linh kiện lặp lại

* Giá trên là tham khảo. Giá thực tế phụ thuộc file 3D, vật liệu, layer height, infill, support và thời gian in.

Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá In 3D

Giá in 3D không chỉ phụ thuộc số gram nhựa. Hiểu các yếu tố này giúp bạn tối ưu chi phí.

1. Khối lượng nhựa

Mẫu càng nặng, chi phí vật liệu càng cao. Tối ưu infill và wall thickness giúp giảm khối lượng đáng kể.

2. Thời gian in

Mẫu nhiều chi tiết, nhiều support hoặc layer mịn sẽ tốn thời gian máy hơn dù kích thước nhỏ.

3. Layer height

0.28mm nhanh, rẻ. 0.20mm cân bằng. 0.12mm đẹp hơn nhưng thời gian in dài hơn đáng kể.

4. Infill (Độ đặc)

10–15% tiết kiệm cho mô hình. 20–30% cân bằng. 40–80% cho chi tiết chịu lực cao.

5. Support

Mẫu cần nhiều support tốn thêm nhựa, thời gian và có thể ảnh hưởng bề mặt tiếp xúc support.

6. Vật liệu

PLA rẻ nhất, PETG bền hơn. ABS/PETG HF chịu nhiệt. TPU khó in hơn nên đơn giá cao hơn.

Công Cụ Tính Giá In 3D Online

Sử dụng hệ thống tính giá kép của GN3D để dự toán chi phí. Giá tự động áp dụng chiết khấu sỉ cực cao.

Thông Số Thiết Kế

50g
5g 500g 1,000g
2.5 giờ
0.5h 24h 48h

Dự Toán Chi Phí

Giá gốc 1 sản phẩm: 65,000đ
Tổng khối lượng nhựa: 50g
Mức chiết khấu sỉ: 0%
Số tiền tiết kiệm:
TỔNG CHI PHÍ ƯỚC TÍNH:
65,000đ
Upload File Để Nhận Báo Giá Theo File Thật * Ước tính nhanh theo thông số thủ công. Để có báo giá sát thực tế, hãy upload file STL/OBJ/3MF.

Chính Sách Chiết Khấu

Đặt in tổng khối lượng nhựa càng lớn, tỷ lệ chiết khấu càng cao. Hệ thống của chúng tôi tự động áp dụng khi lập hóa đơn.

< 1kg 0%
Không giảm
1kg - 3kg 5%
Mức Thử Nghiệm
3kg - 5kg 10%
Sản Xuất Nhỏ
5kg - 10kg 15%
Lô Vừa
10kg - 15kg 20%
Hàng Loạt
15kg+ 25%
Dự Án Lớn

Chính sách ưu đãi và chiết khấu đặt in số lượng lớn

GN3D Studio áp dụng chính sách chiết khấu sỉ tự động cho dịch vụ in 3D số lượng lớn tại TP.HCM. Tỷ lệ giảm giá được tính toán tự động dựa trên tổng khối lượng nhựa của đơn hàng: Đơn từ 1kg đến dưới 3kg giảm 5%, từ 3kg đến dưới 5kg giảm 10%, từ 5kg đến dưới 10kg giảm 15%, từ 10kg đến dưới 15kg giảm 20%, và các dự án in lớn trên 15kg được áp dụng mức chiết khấu tối đa lên tới 25% tổng giá trị hóa đơn.

Tại sao công thức tính giá kếp của GN3D minh bạch hơn?

Hầu hết các dịch vụ in 3D FDM hiện nay tính giá khoán bằng phẳng từ 1.500đ đến 2.500đ trên mỗi gram nhựa mà không quan tâm đến thiết kế của bạn. Điều này vô cùng bất lợi đối với các chi tiết kỹ thuật lớn, có độ đặc cao, hoặc vỏ hộp chịu lực nặng (khối lượng lớn nhưng thời gian máy in tương đối nhanh do biên dạng đơn giản).

Tại GN3D Studio, chúng tôi bóc tách chi phí khoa học: (Trọng lượng × Đơn giá nhựa thô) + (Thời gian in × Chi phí khấu hao máy móc 8.000đ/giờ). Nếu mô hình của bạn tối ưu in nhanh, chi phí in tại GN3D sẽ rẻ hơn đến 40% so với cách tính gram truyền thống. Bạn chỉ trả tiền cho những gì thực sự tiêu thụ!

Quy Trình Báo Giá & Đặt In Online

Trải nghiệm đặt hàng in 3D khép kín chuyên nghiệp, không chờ đợi báo giá thủ công qua chat

1. Upload File & Ước Tính Giá

Bạn tải file STL, OBJ hoặc 3MF lên hệ thống. GN3D sử dụng PrusaSlicer để mô phỏng quá trình cắt lớp và ước tính khối lượng nhựa, thời gian in dựa trên file thực tế. Kỹ thuật viên xác nhận lại hướng in và vật liệu trước khi sản xuất.

2. Thanh Toán QR Nhanh Chóng

Hệ thống xuất hóa đơn thanh toán kèm mã VietQR tự động. Bạn quét mã thanh toán, cổng giao dịch tự động nhận diện khớp lệnh giao dịch thành công ngay tức thì mà không cần bạn chụp màn hình gửi nhân viên xác nhận thủ công.

3. Tin Nhắn Zalo ZNS Cập Nhật

Ngay sau khi đơn hàng được ghi nhận, hệ thống gửi thông báo cập nhật hóa đơn chính thức dạng ZNS qua Zalo cá nhân của bạn. Mỗi trạng thái: Bắt đầu in, hoàn thành, đóng gói và vận chuyển đều được cập nhật thời gian thực tế.

Mẫu In Thực Tế & Độ Hoàn Thiện

Hình ảnh sản phẩm thực tế in tại GN3D Studio. Minh bạch vật liệu và cấp độ in.

Giải Đáp Thắc Mắc Về Giá In 3D

Đơn giá in 3D (FDM) tại GN3D Studio bắt đầu từ 900đ/gram cho nhựa PLA tiêu chuẩn, 1.000đ/gram cho nhựa PETG chịu nhiệt, 1.600đ/gram cho nhựa ABS/PETG HF chịu lực và 1.800đ/gram cho nhựa dẻo TPU đàn hồi. Chi phí thực tế của đơn hàng sẽ được tính toán chi tiết dựa trên khối lượng vật liệu sử dụng thực tế và thời gian hoạt động của máy in.

Để đảm bảo tính công bằng tối đa cho khách hàng, GN3D áp dụng phương thức tính phí kết hợp: (Khối lượng nhựa thực tế × Đơn giá vật liệu) + (Thời gian in thực tế × Phí vận hành máy 8.000đ/giờ). Cách tính này giúp các mô hình lớn nhưng có cấu trúc in nhanh tiết kiệm đến 40% chi phí so với cách tính theo gram cào bằng truyền thống, đồng thời phản ánh đúng chi phí khấu hao máy in cho các mô hình phức tạp.

Có. Thời gian in là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến báo giá. Phí khấu hao và vận hành máy tại GN3D là 8.000đ/giờ. Các file thiết kế tối ưu tốt, ít chi tiết thừa hoặc không cần hệ thống support (giá đỡ) phức tạp sẽ giúp máy chạy nhanh hơn, từ đó giảm đáng kể tổng chi phí in 3D của bạn.

Infill (mật độ đặc bên trong mô hình) ảnh hưởng trực tiếp đến cả độ bền lẫn giá thành sản phẩm. Infill càng cao thì lượng nhựa tiêu hao càng nhiều và thời gian chạy máy càng dài, dẫn đến chi phí tăng. GN3D khuyến nghị:
- Mẫu trưng bày/mô hình thẩm mỹ: Infill 10% - 15% (Tối ưu hóa chi phí rẻ nhất).
- Vỏ hộp thiết bị, linh kiện chịu lực nhẹ: Infill 20% - 30% (Cân bằng tốt giữa độ bền và giá).
- Chi tiết máy cơ khí, bánh răng chịu tải nặng: Infill 40% - 80% (Tối đa hóa độ cứng vững).

Mỗi loại vật liệu có giá phôi đầu vào, nhiệt độ nóng chảy, tốc độ in tối đa và độ khó kỹ thuật khác nhau. Ví dụ, nhựa dẻo TPUnhựa kỹ thuật ABS yêu cầu tốc độ in rất chậm, buồng in giữ nhiệt khép kín và xử lý chống cong vênh phức tạp hơn nhiều so với nhựa PLA hay PETG. Tốc độ in chậm hơn làm tăng thời gian chiếm máy, từ đó làm tăng chi phí vận hành máy.

Để nhận được báo giá chính xác 100%, bạn chỉ cần truy cập trang Nhận Báo Giá và tải lên file thiết kế 3D của mình (hỗ trợ các định dạng .STL, .OBJ, .3MF). Hệ thống tự động của GN3D sẽ phân tích cấu trúc qua phần mềm cắt lớp (slicer) để tính toán khối lượng vật liệu và thời gian in. Kỹ thuật viên của chúng tôi sẽ liên hệ lại ngay để xác nhận phương án in tối ưu và báo giá chi tiết cho bạn.

Không. Báo giá in 3D chỉ bao gồm chi phí chuẩn bị máy, vật liệu và gia công in từ file thiết kế 3D sẵn có của khách hàng. GN3D Studio không cung cấp dịch vụ vẽ thiết kế 3D ngược hoặc vẽ lại mô hình. Trong trường hợp bạn chưa có file, chúng tôi có thể giới thiệu các nguồn tải file 3D miễn phí uy tín hoặc tư vấn hướng xử lý phù hợp.

Chưa. Báo giá in 3D là giá xuất xưởng tại GN3D Studio và chưa bao gồm phí vận chuyển. Khách hàng tại TP.HCM có thể chọn nhận hàng qua dịch vụ giao nhanh Grab/Ahamove (phí ship tính theo app thực tế), hoặc khách hàng ở các tỉnh thành khác sẽ được hỗ trợ gửi chuyển phát nhanh qua Viettel Post/Giao Hàng Tiết Kiệm với mức phí tối ưu.

Có. Chúng tôi hỗ trợ in 3D chỉ từ 1 mẫu đơn lẻ (prototype) cho mục đích thử nghiệm, nghiên cứu hoặc sử dụng cá nhân mà không giới hạn số lượng tối thiểu. GN3D luôn đồng hành và hỗ trợ tối đa các bạn sinh viên làm đồ án, các startup kiểm thử sản phẩm cũng như các kỹ sư cần tạo mẫu nhanh trước khi sản xuất hàng loạt.

Chúng tôi chấp nhận các định dạng file 3D tiêu chuẩn như .STL, .OBJ, .3MF (dành cho mô hình lưới, prototype nghệ thuật) và .STEP, .STP (dành cho chi tiết máy kỹ thuật, linh kiện cơ khí). Trước khi gửi file in, bạn cần đảm bảo mô hình được thiết kế theo tỷ lệ kích thước thực tế 1:1, cấu trúc mô hình dạng khối khép kín hoàn toàn (watertight, không rỗng bề mặt) để tránh lỗi trong quá trình cắt lớp.

Thời gian hoàn thành đơn hàng tiêu chuẩn tại GN3D là 24 – 48 giờ kể từ khi xác nhận thanh toán đặt cọc. Với các đơn hàng số lượng lớn hoặc có yêu cầu gia công hoàn thiện bề mặt phức tạp, thời gian sản xuất có thể dao động từ 3 – 5 ngày. Chúng tôi luôn cố gắng sắp xếp lịch chạy máy tối ưu để bàn giao sản phẩm sớm nhất cho bạn.

Có. Đối với các đơn hàng nhỏ (dưới 500g) cần gấp, GN3D Studio hỗ trợ in ưu tiên và giao hỏa tốc qua Grab/Ahamove ngay trong ngày tại khu vực TP.HCM. Vui lòng liên hệ trực tiếp với kỹ thuật viên qua Hotline/Zalo để được hỗ trợ kiểm tra lịch máy trống và xếp đơn in hỏa tốc kịp thời.

Có File 3D Sẵn?

Upload STL, OBJ hoặc 3MF để hệ thống phân tích và ước tính chi phí theo file thật. Kỹ thuật viên xác nhận vật liệu, hướng in và thời gian giao trước khi sản xuất.

Upload File Để Nhận Báo Giá
STL / OBJ / 3MF Kỹ thuật viên xác nhận Giao TP.HCM 24–48h